Tại sao bạn học tiếng Trung nhiều năm, ngữ pháp nắm vững nhưng vẫn thấy 'khựng' lại khi giao tiếp với người bản xứ? Sự khác biệt nằm ở Khẩu ngữ (口语) và Quán ngữ (习惯用语). Bạn nói đúng, nhưng họ nói 'tự nhiên'.
Cuốn giáo trình 汉语口语习惯用语教程 chính là chiếc chìa khóa giúp bạn xóa bỏ khoảng cách đó. Thay vì những câu văn mẫu cứng nhắc trong sách giáo khoa, đây là nơi những cụm từ 'đắt giá' được dùng hàng ngày, trong mọi tình huống đời thường. Hôm nay, mình bắt đầu hành trình cùng các bạn 'mổ xẻ' cuốn giáo trình này, biến những từ ngữ xa lạ trở thành phản xạ tự nhiên của chính mình.
| Word | Definition | Giải thích |
|---|---|---|
| 你呀 | indicates that the speaker is dissatisfied with the person he is talking to | cho thấy người nói không hài lòng với người mà họ đang trò chuyện |
| 手痒痒 | someone is eager to do something | ai đó rất háo hức làm điều gì đó |
| 穿不出去 | someone won't go outside in these clothes | ai đó sẽ không ra ngoài với bộ quần áo này |
| 追时髦 | follow the fashion | theo xu hướng thời trang |
| 不就得了 | OK, all right, good enough | Được rồi, được thôi, cũng được |
| 你看你 | look at yourself! (dissatisfaction) | Nhìn lại mình đi! (thể hiện sự không hài lòng) |
| 左一X右一X | a considerable amount of X | chỗ nào cũng X |
| 让我说你什么好 | so dissatisfied with the persona that can't find proper words to express it | không hài lòng với nhân vật đến mức không thể tìm được từ ngữ thích hợp để diễn tả |
| 听不进去 | not accept other people's opinion or suggestion | không chấp nhận ý kiến hoặc đề xuất của người khác |
| 一年到头 | whole year, from the first day of the year to the last | cả năm, từ ngày đầu tiên đến ngày cuối cùng của năm |
| 没面子 | lose face | mất mặt |
| 看人家 | pattern indicating that the speaker admires someone | cụm từ cho thấy người nói ngưỡng mộ ai đó |
| 得什么似的 | pattern indicating that the action is to such a degree that there is no way to express clearly | cụm từ cho thấy hành động đó ở mức độ mà không thể diễn tả rõ ràng |
| 又来了 | the speaker has no patience with someone's repeated words | người nói không kiên nhẫn với những lời lặp đi lặp lại của ai đó |
| 换脑筋 | change one's old or traditional opinion | thay đổi quan điểm cũ hoặc truyền thống |
| A说不过B | A cannot surpass B | A nói không lại B |
| 怎么也得 | (the speaker's estimate or guess) at least | (ước tính hoặc phỏng đoán của người nói) ít nhất |
| 爱做什么就做什么 | one should do whatever he prefers / the speaker does not care what other people do | một người nên làm bất cứ điều gì mình thích / người nói không quan tâm đến việc người khác làm gì |
| 喝西北风 | have no food, starve | không có thức ăn, chết đói |
| 说的比唱的还好听 | one's deeds do not match one's words | hành động không phù hợp với lời nói |
| 不定 | hard to say, hard to predict | khó nói, khó dự đoán |
| 看你说的 | used to indicate that the speaker disagrees | dùng để chỉ người nói không đồng ý |
| 耳旁风 | unheeded advice; someone does not take other people's advice | lời khuyên bị phớt lờ; ai đó không nghe theo lời khuyên của người khác |
| 后悔药 | medicine for remorse | thuốc chữa hối hận |
| 爱X不X | the speaker does not care what somebody does | người nói không quan tâm đến việc ai đó làm gì |
| 那一套 | a way of saying or doing something (derogatory) | cách nói hoặc làm điều gì đó (mang tính miệt thị) |
| 考砸了 | fail or not succeed in doing something | thất bại hoặc không thành công trong việc làm gì đó |
| 只不过 ... 罢了 | only; just | chỉ; chỉ là |
| 照X不误 | one does not change one's behaviour | một người không thay đổi hành vi của mình |
| 是...那块料 | someone is suited to do something | ai đó phù hợp để làm việc gì đó |
| 走下坡路 | to become worse and worse | trở nên ngày càng tồi tệ |
| 没戏 | impossible or beyond hope | không thể hoặc không còn hy vọng |
| 节骨眼儿 | vital or critical time | thời điểm quan trọng hoặc quyết định |
| 当回事儿 | attach importance to something | coi trọng điều gì đó |
| 想得开 | not take a matter to heart | không để bụng chuyện gì |
| 得了吧 | it indicates that the speaker does not agree with the person he is speaking to | điều này cho thấy người nói không đồng tình với người mà họ đang trò chuyện |
| 没心没肺 | not very calculating, a little gullible or empty-headed (derogatory) | không quá toan tính, hơi cả tin hoặc thiếu suy nghĩ (mang tính miệt thị) |
| 小聪明 | cleverness in trivial matters; be sharp-witted but petty-minded | sự khôn ngoan trong những chuyện vặt vãnh; thông minh nhưng hẹp hòi |
| 往心里去 | care about | quan tâm đến |
| 钻牛角尖 | someone cares only about an insignificant or unsolvable problem | ai đó chỉ quan tâm đến một vấn đề không đáng kể hoặc không thể giải quyết |
| 跟谁过不去 | baffle or create difficulties for somebody | làm khó hoặc gây rắc rối cho ai đó |
| 说白了 | speak in simple and clear words | nói bằng những từ ngữ đơn giản và rõ ràng |
| 打不起精神来 | not in high spirits, depressed, without interest in anything | không vui vẻ, chán nản, không hứng thú với bất cứ điều gì |
| 托谁的后腿 | hold somebody back; be a drag on somebody | cản trở ai đó; là gánh nặng cho ai đó |
| 抬不起头来 | hang one's head; feel shame | cúi đầu; cảm thấy xấu hổ |
| 亏 | indicates the speaker's dissatisfaction or criticism in a mocking tone | chỉ sự không hài lòng hoặc chỉ trích của người nói với giọng mỉa mai |
| 小菜一碟儿 | very simple, easy to do | rất đơn giản, dễ làm |
| 一把好手 | a person who is good at something | một người giỏi về điều gì đó |
| 露一手 | to show off one's skill | khoe khoang kỹ năng của mình |
| 整个一个 | completely or wholly | hoàn toàn hoặc trọn vẹn |
| 没得说 | very good; without shortcomings | rất tốt; không có khuyết điểm |
| 不像话 | one's behavior is unaccepted or wrong (blame/discontent) | hành vi của ai đó không được chấp nhận hoặc sai trái (lỗi lầm/bất mãn) |
| 这不 | used to introduce evidence in support of the previous statement (followed by a pause) | được dùng để giới thiệu bằng chứng ủng hộ phát biểu trước đó (theo sau là một khoảng dừng) |
| 够可以的 | one has reached a high level or degree (either good or evil) | đã đạt đến trình độ cao (tốt hoặc xấu) |
| 一口咬定 | speak with certainty, no doubt | nói với sự chắc chắn, không nghi ngờ |
| 话里话外 | one's words contain other impolite meanings | lời nói của ai đó chứa đựng những ý nghĩa thiếu lịch sự khác |
| 费口舌 | do a lot of talking | nói nhiều |
| 闹了半天 | know the reason or fact after long talk | biết lý do hoặc sự thật sau một cuộc trò chuyện dài |
| 这把年纪 | very old | rất già dặn |
| 说到底 | at bottom, in the final analysis | tóm lại, xét cho cùng |
| 好到哪儿去 | rhetorical question/ adj+ to coś | câu hỏi tu từ / tính từ + làm gì đó |
| 半熟脸儿 | know sb but not very well | biết ai đó nhưng không thân thiết lắm |
| 好说话 | (someone)has a good temper or is not stubborn or easy to be persuaded | (ai đó) có tính khí tốt hoặc không cứng đầu, dễ thuyết phục |
| 留一手 | keep sth just in case | giữ lại thứ gì đó phòng khi cần |
| 派上用场 | useful | hữu ích |
| 气不过 | to angry to tolerate | quá tức giận để có thể chịu đựng |
| 划不来 | not worth it | không đáng |
| 打水漂儿 | spend much money and get nothing in return :( | chi nhiều tiền mà chẳng được gì cả :( |
| 你也是 | indicates that the speaker blames somebody for the same reason already mentioned | cho thấy người nói đang trách móc ai đó vì lý do đã được đề cập trước đó |
| 想一出是一出 | do sth without thinking it over | làm điều gì đó mà không suy nghĩ kỹ |
| 说的一套,做的一套 | one's words are different from his action | lời nói và hành động không khớp nhau |
| 二话没说 | do sth at once or do sth without saying anything | làm ngay lập tức hoặc làm mà không nói gì |
| 放马后炮 | say sth belatedly | nói điều gì đó quá muộn |
| 马大哈 | the person who is careless and forgetful | người cẩu thả và hay quên |
| 你看我这人 | this sentence indicates the speaker's self-criticism | câu này thể hiện sự tự phê bình của người nói |
| 说话不算数 | one's words do not count | lời nói của ai đó không có giá trị |
| 说了算 | someone has the final say | ai đó có quyền quyết định cuối cùng |
| 想到哪儿去了 | someone's thinking is wrong | suy nghĩ của ai đó là sai |
| 好说歹说 | try every possible way to persuade somebody | thử mọi cách có thể để thuyết phục ai đó |
| 可也是 | used in dialogue only, indicating that the speaker agrees with other's words action which is different from his/hers | chỉ dùng trong đối thoại, cho thấy người nói đồng ý với lời nói hoặc hành động của người khác, dù khác với của mình |
| 一口气 | in one breath; without a break | liền mạch; không ngừng nghỉ |
| 只当 | treat as; regard as | xem như; coi là |
| 一个劲儿 | continuously or persistently engage in one activity | liên tục hoặc kiên trì tham gia vào một hoạt động |
| 上气不接下气 | be out of breath from running | hụt hơi vì chạy |
| 落个不是 | be criticized; be blamed | bị chỉ trích; bị đổ lỗi |
| 到头来 | in the end; finally (usually with a bad or unsatisfactory result) | cuối cùng; rốt cuộc (thường với kết quả xấu hoặc không như ý) |
| 赔不是 | apologize to somebody | xin lỗi ai đó |
| 不是东西 | used to curse someone or swear at someone | dùng để chửi rủa hoặc mắng mỏ ai đó |
| 也别说 | speaker acknowledges the truth | người nói thừa nhận sự thật |
| 不在话下 | there's nothing difficult about it | không có gì khó khăn cả |
| 连锅端 | remove or destroy lock, stock and barrel | loại bỏ hoặc phá hủy hoàn toàn |
| 时不常 | often | thường xuyên |
| 在气头上 | in a fit of anger | trong cơn giận dữ |
| 该X还是X | the situation X has not changed or can not change | tình huống X không thay đổi hoặc không thể thay đổi |
| X得不能再X | in the extreme; to the highest or lowest degree | đến mức cực đoan; ở mức độ cao nhất hoặc thấp nhất |
| X到家了 | extremely; reach a very high level | rất; đạt đến mức rất cao |
| 看不下去 | one cannot tolerate or stand | không thể chịu đựng hoặc chịu nổi |
| X也不是,不X也不是 | feel embarrased both to do and not to do something | cảm thấy xấu hổ cả khi làm lẫn không làm điều gì đó |
| 睁一只眼闭一只眼 | turn a blind eye to something; pretend not to see | làm ngơ trước điều gì đó; giả vờ không thấy |
| 没有什么大不了 | not so important | không quan trọng lắm |
| 说不出口 | feel embarrased to say | cảm thấy xấu hổ khi nói |
| 咱们俩是谁跟谁呀 | means two persons have intimate relationship | nghĩa là hai người có mối quan hệ thân mật |
| 太那个 | used to replace a descriptive word or phrase with negative implications that the speaker does not want to say directly | được dùng để thay thế một từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực mà người nói không muốn nói thẳng ra |
| 掏腰包 | pay out of one's own pocket | tự bỏ tiền túi ra |
| 谁让。。。呢 | means this is a fact, so one has no choice | nghĩa là điều này là sự thật, nên người ta không có lựa chọn nào khác |
| 一来二去 | gradually | dần dần |
| 没事人 | a person who is not affected or influenced by something | người không bị ảnh hưởng hay tác động bởi điều gì đó |
| 伤脑筋 | troublesome; bothersome | gây phiền phức; khó chịu |
| 硬钉子碰碰 | be refused or rebuffed | bị từ chối hoặc gạt phăng |
| 吃苦头 | suffer; go through hardship | phải chịu đựng; trải qua khó khăn |
| 一而再,再而三 | again and again; repeatedly | lặp đi lặp lại; nhiều lần |
| 没有市场 | not to be well received or welcomed | không được đón nhận hoặc chào đón |
| 拉不下脸来 | fear of hurting somebody's feelings by doing something, or embarrased to do something | sợ làm tổn thương cảm xúc của ai đó khi làm điều gì đó, hoặc xấu hổ khi làm điều gì đó |
| 说不到一块儿 | cannot get along with somebody | không thể hòa hợp với ai đó |
| 闹意见 | be on bad terms because of difference of opinions | mối quan hệ xấu do khác biệt quan điểm |
| 炮筒子 | a person who shoots his mouth off, says everything that's on his mind | một người hay nói bừa, nói ra mọi điều trong đầu |
| 动不动就... | easily; frequently | dễ dàng; thường xuyên |
| 脸红脖子粗 | flushed in anger | đỏ mặt vì giận |
| 捅娄子 | make a blunder; get into trouble | làm sai lầm; gặp rắc rối |
| 软硬不吃 | both hard and soft tactics are useless, co one cannot change someone's stance or opinions | cả biện pháp cứng rắn lẫn mềm mỏng đều vô ích, vì không thể thay đổi lập trường hay quan điểm của ai đó |
| 里三层外三层 | completely surround; wrapped or bundled up with clothing | bao quanh hoàn toàn; quấn hoặc bọc kín bằng quần áo |
| 看着办 | decide sth by oneself given the situation | tự quyết định điều gì đó dựa trên tình huống |
| 血汗钱 | money earned by hard toil | tiền kiếm được bằng mồ hôi công sức |
| 在刀刃上 | the edge of a knife, where it is needed most | lưỡi dao, nơi cần thiết nhất |
| 二把刀 | a person who has only a superficial knowledge of a subject | người chỉ có kiến thức bề ngoài về một chủ đề |
| 老大难 | long-standing, complex and difficult problem | vấn đề lâu dài, phức tạp và khó khăn |
| 拿( 某人)开刀 | punish somebody first as a warning to others; make an example of someone or something | trừng phạt ai đó trước tiên để răn đe người khác; lấy ai đó hoặc điều gì đó làm gương |
| 硬着头皮 | force oneself to do something against one's will | buộc bản thân làm điều gì đó trái với ý muốn |
| 一锅粥 | all in muddle; a complete mess | mọi thứ lộn xộn; một mớ hỗn độn |
| 不是地方 | not in the right place; this is not the proper place | không ở đúng chỗ; đây không phải là nơi thích hợp |
| 鼻子不是鼻子脸不是脸 | have an angry expression | có vẻ mặt giận dữ |
| 里外不是人 | offend and blamed by two sides; be caught in the middle | bị cả hai bên xúc phạm và đổ lỗi; bị kẹt giữa hai bên |
| 现买现卖 | to talk about sth one just heard or read and does not fully understand | nói về điều gì đó vừa nghe hoặc vừa đọc mà chưa hiểu hết |
| 要多+形容词+有多+形容词 | very; extremely | rất; cực kỳ |
| 找不自在 | look for trouble, suffer from one's own action | tự rước họa vào thân, gánh chịu hậu quả do chính mình gây ra |
| 多了去了 | very, awfully,highly, (after monosyllabic adjective) | rất, vô cùng, cực kỳ (khi đi sau tính từ đơn âm tiết) |
| 有年头 | for a long time; for many years, old | từ lâu; nhiều năm nay, cũ |
| 手头儿紧 | have no or not enough money | không có hoặc không đủ tiền |
| 话说回来 | consider both sides of a topic | xem xét cả hai mặt của một vấn đề |
| 睁眼瞎 | an illiterate person | người mù chữ |
| 大老粗 | uneducated and uncultured person | người thiếu học thức và văn hóa |
| 顶呱呱 | excellent, in tip-top shape | xuất sắc, trong tình trạng hoàn hảo |
| 谈得来 | able to talk to or get on with | có thể trò chuyện hoặc hòa hợp với |
| 脸皮薄 | thin-skinned; very sensitive; shy | nhạy cảm; rất nhạy cảm; nhút nhát |
| 过来人 | a person who has already experienced smth | người đã từng trải qua điều gì đó |
| 绣花枕头 | an outwardly attractive person who lacks ability and intelligence | người bề ngoài hấp dẫn nhưng thiếu năng lực và trí tuệ |
| 哭鼻子 | snivel, cry | khóc lóc, khóc |
| 说得过去 | passable | được |
| 一时半会儿 | a short while; a short period of time | một thời gian ngắn; một khoảng thời gian ngắn |
| 八字还没一撇 | there is not even the slightest sign of anything happening yet | chưa có dấu hiệu nào cho thấy điều gì đang xảy ra |
| 热心肠 | a person who is warmhearted | người có trái tim ấm áp |
| 说正经的 | no longer joking, wanting instead to talk about something important | không còn đùa cợt nữa, mà muốn nói về điều gì đó quan trọng |
| 打着灯笼也难找 | rare; one in a million | hiếm; một trong một triệu |
| 跟谁红过脸 | have words with someone; quarrel | cãi nhau với ai đó; cãi nhau |
| 给谁脸色看 | show anger at or dislike of somebody | thể hiện sự tức giận hoặc không thích ai đó |
| 不起眼儿 | not outstanding, average | không nổi bật, bình thường |
| 有分寸 | have a sense of propriety | có ý thức về phép tắc |
| 总之一句话 | in a word; in short | nói tóm lại; tóm lại |
| 好样儿的 | great fellow; good person | người tốt; người tốt bụng |
| 过了这村就没这店儿 | do not let an opportunity pass you by, as it may never come again | đừng để cơ hội trôi qua, vì nó có thể không bao giờ trở lại |
| 少说 | at least | ít nhất |
| 穷光蛋 | pauper; poor person | người nghèo; người nghèo khó |
| 跟谁一个腔调 | sound just like somebody | giọng nói giống hệt ai đó |
| 煮熟的鸭子飞了 | let the opportunity slip through one's fingers | để cơ hội tuột khỏi tay |
| 什么X不X的 | it is used in dialogue, indicating the speaker does not agree with what the listener said | được sử dụng trong đối thoại, cho thấy người nói không đồng ý với điều người nghe đã nói |
Mỗi cụm từ trong 汉语口语习惯用语教程 không chỉ là kiến thức, mà là một trải nghiệm văn hóa. Việc hiểu rõ từng sắc thái sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc hội thoại.
Đừng quên quay lại blog để theo dõi những 'cụm từ của ngày' tiếp theo nhé. Nếu bạn muốn mình ưu tiên phân tích chủ đề hoặc cụm từ nào trước, hãy để lại bình luận phía dưới, chúng ta cùng thảo luận!
0 comments:
Post a Comment