Tổng hợp cụm từ khẩu ngữ tiếng Trung thông dụng (Giáo trình 汉语口语习惯用语教程)

A Course in Chinese Colloquial Idioms
100+ Cụm từ khẩu ngữ tiếng Trung thông dụng (Trích từ giáo trình 汉语口语习惯用语教程)

Tại sao bạn học tiếng Trung nhiều năm, ngữ pháp nắm vững nhưng vẫn thấy 'khựng' lại khi giao tiếp với người bản xứ? Sự khác biệt nằm ở Khẩu ngữ (口语)Quán ngữ (习惯用语). Bạn nói đúng, nhưng họ nói 'tự nhiên'.

Cuốn giáo trình 汉语口语习惯用语教程 chính là chiếc chìa khóa giúp bạn xóa bỏ khoảng cách đó. Thay vì những câu văn mẫu cứng nhắc trong sách giáo khoa, đây là nơi những cụm từ 'đắt giá' được dùng hàng ngày, trong mọi tình huống đời thường. Hôm nay, mình bắt đầu hành trình cùng các bạn 'mổ xẻ' cuốn giáo trình này, biến những từ ngữ xa lạ trở thành phản xạ tự nhiên của chính mình.

Word Definition Giải thích
你呀indicates that the speaker is dissatisfied with the person he is talking tocho thấy người nói không hài lòng với người mà họ đang trò chuyện
手痒痒someone is eager to do somethingai đó rất háo hức làm điều gì đó
穿不出去someone won't go outside in these clothesai đó sẽ không ra ngoài với bộ quần áo này
追时髦follow the fashiontheo xu hướng thời trang
不就得了OK, all right, good enoughĐược rồi, được thôi, cũng được
你看你look at yourself! (dissatisfaction)Nhìn lại mình đi! (thể hiện sự không hài lòng)
左一X右一Xa considerable amount of Xchỗ nào cũng X
让我说你什么好so dissatisfied with the persona that can't find proper words to express itkhông hài lòng với nhân vật đến mức không thể tìm được từ ngữ thích hợp để diễn tả
听不进去not accept other people's opinion or suggestionkhông chấp nhận ý kiến hoặc đề xuất của người khác
一年到头whole year, from the first day of the year to the lastcả năm, từ ngày đầu tiên đến ngày cuối cùng của năm
没面子lose facemất mặt
看人家pattern indicating that the speaker admires someonecụm từ cho thấy người nói ngưỡng mộ ai đó
得什么似的pattern indicating that the action is to such a degree that there is no way to express clearlycụm từ cho thấy hành động đó ở mức độ mà không thể diễn tả rõ ràng
又来了the speaker has no patience with someone's repeated wordsngười nói không kiên nhẫn với những lời lặp đi lặp lại của ai đó
换脑筋change one's old or traditional opinionthay đổi quan điểm cũ hoặc truyền thống
A说不过BA cannot surpass BA nói không lại B
怎么也得(the speaker's estimate or guess) at least(ước tính hoặc phỏng đoán của người nói) ít nhất
爱做什么就做什么one should do whatever he prefers / the speaker does not care what other people domột người nên làm bất cứ điều gì mình thích / người nói không quan tâm đến việc người khác làm gì
喝西北风have no food, starvekhông có thức ăn, chết đói
说的比唱的还好听one's deeds do not match one's wordshành động không phù hợp với lời nói
不定hard to say, hard to predictkhó nói, khó dự đoán
看你说的used to indicate that the speaker disagreesdùng để chỉ người nói không đồng ý
耳旁风unheeded advice; someone does not take other people's advicelời khuyên bị phớt lờ; ai đó không nghe theo lời khuyên của người khác
后悔药medicine for remorsethuốc chữa hối hận
爱X不Xthe speaker does not care what somebody doesngười nói không quan tâm đến việc ai đó làm gì
那一套a way of saying or doing something (derogatory)cách nói hoặc làm điều gì đó (mang tính miệt thị)
考砸了fail or not succeed in doing somethingthất bại hoặc không thành công trong việc làm gì đó
只不过 ... 罢了only; justchỉ; chỉ là
照X不误one does not change one's behaviourmột người không thay đổi hành vi của mình
是...那块料someone is suited to do somethingai đó phù hợp để làm việc gì đó
走下坡路to become worse and worsetrở nên ngày càng tồi tệ
没戏impossible or beyond hopekhông thể hoặc không còn hy vọng
节骨眼儿vital or critical timethời điểm quan trọng hoặc quyết định
当回事儿attach importance to somethingcoi trọng điều gì đó
想得开not take a matter to heartkhông để bụng chuyện gì
得了吧it indicates that the speaker does not agree with the person he is speaking tođiều này cho thấy người nói không đồng tình với người mà họ đang trò chuyện
没心没肺not very calculating, a little gullible or empty-headed (derogatory)không quá toan tính, hơi cả tin hoặc thiếu suy nghĩ (mang tính miệt thị)
小聪明cleverness in trivial matters; be sharp-witted but petty-mindedsự khôn ngoan trong những chuyện vặt vãnh; thông minh nhưng hẹp hòi
往心里去care aboutquan tâm đến
钻牛角尖someone cares only about an insignificant or unsolvable problemai đó chỉ quan tâm đến một vấn đề không đáng kể hoặc không thể giải quyết
跟谁过不去baffle or create difficulties for somebodylàm khó hoặc gây rắc rối cho ai đó
说白了speak in simple and clear wordsnói bằng những từ ngữ đơn giản và rõ ràng
打不起精神来not in high spirits, depressed, without interest in anythingkhông vui vẻ, chán nản, không hứng thú với bất cứ điều gì
托谁的后腿hold somebody back; be a drag on somebodycản trở ai đó; là gánh nặng cho ai đó
抬不起头来hang one's head; feel shamecúi đầu; cảm thấy xấu hổ
indicates the speaker's dissatisfaction or criticism in a mocking tonechỉ sự không hài lòng hoặc chỉ trích của người nói với giọng mỉa mai
小菜一碟儿very simple, easy to dorất đơn giản, dễ làm
一把好手a person who is good at somethingmột người giỏi về điều gì đó
露一手to show off one's skillkhoe khoang kỹ năng của mình
整个一个completely or whollyhoàn toàn hoặc trọn vẹn
没得说very good; without shortcomingsrất tốt; không có khuyết điểm
不像话one's behavior is unaccepted or wrong (blame/discontent)hành vi của ai đó không được chấp nhận hoặc sai trái (lỗi lầm/bất mãn)
这不used to introduce evidence in support of the previous statement (followed by a pause)được dùng để giới thiệu bằng chứng ủng hộ phát biểu trước đó (theo sau là một khoảng dừng)
够可以的one has reached a high level or degree (either good or evil)đã đạt đến trình độ cao (tốt hoặc xấu)
一口咬定speak with certainty, no doubtnói với sự chắc chắn, không nghi ngờ
话里话外one's words contain other impolite meaningslời nói của ai đó chứa đựng những ý nghĩa thiếu lịch sự khác
费口舌do a lot of talkingnói nhiều
闹了半天know the reason or fact after long talkbiết lý do hoặc sự thật sau một cuộc trò chuyện dài
这把年纪very oldrất già dặn
说到底at bottom, in the final analysistóm lại, xét cho cùng
好到哪儿去rhetorical question/ adj+ to coścâu hỏi tu từ / tính từ + làm gì đó
半熟脸儿know sb but not very wellbiết ai đó nhưng không thân thiết lắm
好说话(someone)has a good temper or is not stubborn or easy to be persuaded(ai đó) có tính khí tốt hoặc không cứng đầu, dễ thuyết phục
留一手keep sth just in casegiữ lại thứ gì đó phòng khi cần
派上用场usefulhữu ích
气不过to angry to toleratequá tức giận để có thể chịu đựng
划不来not worth itkhông đáng
打水漂儿spend much money and get nothing in return :(chi nhiều tiền mà chẳng được gì cả :(
你也是indicates that the speaker blames somebody for the same reason already mentionedcho thấy người nói đang trách móc ai đó vì lý do đã được đề cập trước đó
想一出是一出do sth without thinking it overlàm điều gì đó mà không suy nghĩ kỹ
说的一套,做的一套one's words are different from his actionlời nói và hành động không khớp nhau
二话没说do sth at once or do sth without saying anythinglàm ngay lập tức hoặc làm mà không nói gì
放马后炮say sth belatedlynói điều gì đó quá muộn
马大哈the person who is careless and forgetfulngười cẩu thả và hay quên
你看我这人this sentence indicates the speaker's self-criticismcâu này thể hiện sự tự phê bình của người nói
说话不算数one's words do not countlời nói của ai đó không có giá trị
说了算someone has the final sayai đó có quyền quyết định cuối cùng
想到哪儿去了someone's thinking is wrongsuy nghĩ của ai đó là sai
好说歹说try every possible way to persuade somebodythử mọi cách có thể để thuyết phục ai đó
可也是used in dialogue only, indicating that the speaker agrees with other's words action which is different from his/herschỉ dùng trong đối thoại, cho thấy người nói đồng ý với lời nói hoặc hành động của người khác, dù khác với của mình
一口气in one breath; without a breakliền mạch; không ngừng nghỉ
只当treat as; regard asxem như; coi là
一个劲儿continuously or persistently engage in one activityliên tục hoặc kiên trì tham gia vào một hoạt động
上气不接下气be out of breath from runninghụt hơi vì chạy
落个不是be criticized; be blamedbị chỉ trích; bị đổ lỗi
到头来in the end; finally (usually with a bad or unsatisfactory result)cuối cùng; rốt cuộc (thường với kết quả xấu hoặc không như ý)
赔不是apologize to somebodyxin lỗi ai đó
不是东西used to curse someone or swear at someonedùng để chửi rủa hoặc mắng mỏ ai đó
也别说speaker acknowledges the truthngười nói thừa nhận sự thật
不在话下there's nothing difficult about itkhông có gì khó khăn cả
连锅端remove or destroy lock, stock and barrelloại bỏ hoặc phá hủy hoàn toàn
时不常oftenthường xuyên
在气头上in a fit of angertrong cơn giận dữ
该X还是Xthe situation X has not changed or can not changetình huống X không thay đổi hoặc không thể thay đổi
X得不能再Xin the extreme; to the highest or lowest degreeđến mức cực đoan; ở mức độ cao nhất hoặc thấp nhất
X到家了extremely; reach a very high levelrất; đạt đến mức rất cao
看不下去one cannot tolerate or standkhông thể chịu đựng hoặc chịu nổi
X也不是,不X也不是feel embarrased both to do and not to do somethingcảm thấy xấu hổ cả khi làm lẫn không làm điều gì đó
睁一只眼闭一只眼turn a blind eye to something; pretend not to seelàm ngơ trước điều gì đó; giả vờ không thấy
没有什么大不了not so importantkhông quan trọng lắm
说不出口feel embarrased to saycảm thấy xấu hổ khi nói
咱们俩是谁跟谁呀means two persons have intimate relationshipnghĩa là hai người có mối quan hệ thân mật 
太那个used to replace a descriptive word or phrase with negative implications that the speaker does not want to say directly

được dùng để thay thế một từ hoặc cụm từ mang ý nghĩa tiêu cực mà người nói không muốn nói thẳng ra

掏腰包pay out of one's own pockettự bỏ tiền túi ra
谁让。。。呢means this is a fact, so one has no choicenghĩa là điều này là sự thật, nên người ta không có lựa chọn nào khác
一来二去graduallydần dần
没事人a person who is not affected or influenced by somethingngười không bị ảnh hưởng hay tác động bởi điều gì đó
伤脑筋troublesome; bothersomegây phiền phức; khó chịu
硬钉子碰碰be refused or rebuffedbị từ chối hoặc gạt phăng
吃苦头suffer; go through hardshipphải chịu đựng; trải qua khó khăn
一而再,再而三again and again; repeatedlylặp đi lặp lại; nhiều lần
没有市场not to be well received or welcomedkhông được đón nhận hoặc chào đón
拉不下脸来fear of hurting somebody's feelings by doing something, or embarrased to do somethingsợ làm tổn thương cảm xúc của ai đó khi làm điều gì đó, hoặc xấu hổ khi làm điều gì đó
说不到一块儿cannot get along with somebodykhông thể hòa hợp với ai đó
闹意见be on bad terms because of difference of opinionsmối quan hệ xấu do khác biệt quan điểm
炮筒子a person who shoots his mouth off, says everything that's on his mindmột người hay nói bừa, nói ra mọi điều trong đầu
动不动就...easily; frequentlydễ dàng; thường xuyên
脸红脖子粗flushed in angerđỏ mặt vì giận
捅娄子make a blunder; get into troublelàm sai lầm; gặp rắc rối
软硬不吃both hard and soft tactics are useless, co one cannot change someone's stance or opinionscả biện pháp cứng rắn lẫn mềm mỏng đều vô ích, vì không thể thay đổi lập trường hay quan điểm của ai đó
里三层外三层completely surround; wrapped or bundled up with clothingbao quanh hoàn toàn; quấn hoặc bọc kín bằng quần áo
看着办decide sth by oneself given the situationtự quyết định điều gì đó dựa trên tình huống
血汗钱money earned by hard toiltiền kiếm được bằng mồ hôi công sức
在刀刃上the edge of a knife, where it is needed mostlưỡi dao, nơi cần thiết nhất
二把刀a person who has only a superficial knowledge of a subjectngười chỉ có kiến thức bề ngoài về một chủ đề
老大难long-standing, complex and difficult problemvấn đề lâu dài, phức tạp và khó khăn
拿( 某人)开刀punish somebody first as a warning to others; make an example of someone or somethingtrừng phạt ai đó trước tiên để răn đe người khác; lấy ai đó hoặc điều gì đó làm gương
硬着头皮force oneself to do something against one's willbuộc bản thân làm điều gì đó trái với ý muốn
一锅粥all in muddle; a complete messmọi thứ lộn xộn; một mớ hỗn độn
不是地方not in the right place; this is not the proper placekhông ở đúng chỗ; đây không phải là nơi thích hợp
鼻子不是鼻子脸不是脸have an angry expressioncó vẻ mặt giận dữ
里外不是人offend and blamed by two sides; be caught in the middlebị cả hai bên xúc phạm và đổ lỗi; bị kẹt giữa hai bên
现买现卖to talk about sth one just heard or read and does not fully understandnói về điều gì đó vừa nghe hoặc vừa đọc mà chưa hiểu hết
要多+形容词+有多+形容词very; extremelyrất; cực kỳ
找不自在look for trouble, suffer from one's own actiontự rước họa vào thân, gánh chịu hậu quả do chính mình gây ra
多了去了very, awfully,highly, (after monosyllabic adjective)rất, vô cùng, cực kỳ (khi đi sau tính từ đơn âm tiết)
有年头for a long time; for many years, oldtừ lâu; nhiều năm nay, cũ
手头儿紧have no or not enough moneykhông có hoặc không đủ tiền
话说回来consider both sides of a topicxem xét cả hai mặt của một vấn đề
睁眼瞎an illiterate personngười mù chữ
大老粗uneducated and uncultured personngười thiếu học thức và văn hóa
顶呱呱excellent, in tip-top shapexuất sắc, trong tình trạng hoàn hảo
谈得来able to talk to or get on withcó thể trò chuyện hoặc hòa hợp với
脸皮薄thin-skinned; very sensitive; shynhạy cảm; rất nhạy cảm; nhút nhát
过来人a person who has already experienced smthngười đã từng trải qua điều gì đó
绣花枕头an outwardly attractive person who lacks ability and intelligencengười bề ngoài hấp dẫn nhưng thiếu năng lực và trí tuệ
哭鼻子snivel, crykhóc lóc, khóc
说得过去passableđược
一时半会儿a short while; a short period of timemột thời gian ngắn; một khoảng thời gian ngắn
八字还没一撇there is not even the slightest sign of anything happening yetchưa có dấu hiệu nào cho thấy điều gì đang xảy ra
热心肠a person who is warmheartedngười có trái tim ấm áp
说正经的no longer joking, wanting instead to talk about something importantkhông còn đùa cợt nữa, mà muốn nói về điều gì đó quan trọng
打着灯笼也难找rare; one in a millionhiếm; một trong một triệu
跟谁红过脸have words with someone; quarrelcãi nhau với ai đó; cãi nhau
给谁脸色看show anger at or dislike of somebodythể hiện sự tức giận hoặc không thích ai đó
不起眼儿not outstanding, averagekhông nổi bật, bình thường
有分寸have a sense of proprietycó ý thức về phép tắc
总之一句话in a word; in shortnói tóm lại; tóm lại
好样儿的great fellow; good personngười tốt; người tốt bụng
过了这村就没这店儿do not let an opportunity pass you by, as it may never come againđừng để cơ hội trôi qua, vì nó có thể không bao giờ trở lại
少说at leastít nhất
穷光蛋pauper; poor personngười nghèo; người nghèo khó
跟谁一个腔调sound just like somebodygiọng nói giống hệt ai đó
煮熟的鸭子飞了let the opportunity slip through one's fingersđể cơ hội tuột khỏi tay
什么X不X的it is used in dialogue, indicating the speaker does not agree with what the listener saidđược sử dụng trong đối thoại, cho thấy người nói không đồng ý với điều người nghe đã nói

Mỗi cụm từ trong 汉语口语习惯用语教程 không chỉ là kiến thức, mà là một trải nghiệm văn hóa. Việc hiểu rõ từng sắc thái sẽ giúp bạn tự tin hơn trong mọi cuộc hội thoại.

Đừng quên quay lại blog để theo dõi những 'cụm từ của ngày' tiếp theo nhé. Nếu bạn muốn mình ưu tiên phân tích chủ đề hoặc cụm từ nào trước, hãy để lại bình luận phía dưới, chúng ta cùng thảo luận!

0 comments:

Post a Comment