| # | Cột 1 | Cột 2 | Cột 3 | Cột 4 | Cột 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
shì
是
是非 (đúng sai)
|
fēi
非
非常 (phi thường)
|
shì
士
士大夫 (sĩ đại phu)
|
shì
示
表示 (biểu thị)
|
shì
市
城市 (thành phố)
|
| 2 |
shì
式
方式 (phương thức)
|
shì
势
局势 (cục diện)
|
shì
事
事情 (sự việc)
|
shì
饰
装饰 (trang trí)
|
shì
仕
仕途 (quan lộ)
|
| 3 |
shì
视
视线 (tầm nhìn)
|
shì
试
尝试 (thử nghiệm)
|
shì
柿
柿子 (quả hồng)
|
shì
室
教室 (phòng học)
|
shì
适
合适 (thích hợp)
|
| 4 |
shì
逝
消逝 (biến mất)
|
shì
轼
凭轼 (dựa xe)
|
shì
世
世界 (thế giới)
|
shì
释
解释 (giải thích)
|
shì
誓
誓言 (lời thề)
|
Chữ "Shi" trong tiếng Trung: Ma trận đồng âm thú vị
Chào bạn! Là một giáo viên tiếng Trung, nhìn vào bức ảnh này mình thấy "vừa mừng vừa lo" hộ các bạn học viên. Mừng là vì tiếng Trung có những điểm đồng âm thú vị vô cùng, nhưng lo là vì nhìn một ma trận toàn chữ đọc là shì hay shí, shǐ, shī thế này thì hoa mắt chóng mặt thật sự đúng không?
Trong tiếng Trung, hiện tượng đồng âm dị nghĩa (cùng một cách phát âm nhưng chữ viết và ý nghĩa hoàn toàn khác nhau) là một "đặc sản". Hôm nay, chúng ta cùng nhau "mổ xẻ" các chữ xuất hiện trong ảnh theo góc nhìn dễ hiểu, gần gũi và đậm chất văn hóa nhất nhé!
1. Nhóm chữ "Kinh điển" phải biết (Trình độ Cơ bản)
Đây là những chữ xuất hiện ngay trong những bài học đầu tiên của bạn, gắn liền với đời sống hàng ngày.
- 是 (shì) - Thị: Chữ này thì ai học tiếng Trung giây đầu tiên cũng biết, nghĩa là "là", "vâng", "đúng".
- Trong ảnh có từ 是非 (shì fēi - thị phi). "Thị" là đúng, "phi" là sai. Người Trung Quốc có câu "Nơi nào có con người, nơi đó có thị phi". Hiểu bản chất chữ này giúp bạn nhận ra "thị phi" gốc rễ chỉ là việc phân định đúng sai, chứ không chỉ là lời đồn nhảm như cách hiểu của tiếng Việt mình đâu.
- 市 (shì) - Thị: Nghĩa là chợ hoặc thành phố (như Thành phố Hồ Chí Minh - 胡志明市).
- 室 (shì) - Thất: Nghĩa là căn phòng, nhà (như văn phòng - 办公室, phòng học - 教室). Người xưa coi "Thất" là không gian ấm cúng bên trong, phân biệt với "Đường" (sảnh ngoài).
2. Nhóm chữ "Quý tộc và Trí thức" (Nét đẹp văn hóa cổ đại)
Tiếng Trung có một chiều dài lịch sử rất lớn, và những chữ dưới đây sẽ đưa bạn về thời phong kiến:
- 士 (shì) - Sĩ: Ban đầu để chỉ những người đàn ông khỏe mạnh, sau này chuyển thành tầng lớp trí thức, học giả (như bác sĩ - 博士, sĩ tử - 士子). Người đàn ông có học thức, có khí chất ngày xưa gọi là sĩ phu.
- 仕 (shì) - Sĩ: Chữ này có bộ Nhân (亻) đứng trước chữ Sĩ (士). Nghĩa là làm quan, ra làm việc nước. Giấc mơ của các "Sĩ" ngày xưa chính là được "仕" (xuất chính làm quan) để cống hiến.
- 饰 (shì) - Sức: Nghĩa là trang sức, trang trí (như trang sức - 首饰).
- 轼 (shì) - Thức: Đây là một từ cổ, chỉ cái thanh gỗ ngang ở phía trước xe ngựa để người ta bám vào khi đứng. Chữ này cực kỳ nổi tiếng vì nó nằm trong tên của đại văn hào Tô Thức (Tô Đông Pha) - 苏轼. Cha của ông đặt tên này với ngụ ý mong con mình tuy thầm lặng như thanh gỗ trên xe nhưng lại là thứ không thể thiếu.
3. Nhóm chữ "Hành động và Trạng thái" (Dùng rất nhiều trong văn viết)
- 势 (shì) - Thế: Thế lực, tư thế, xu hướng (như tư thế - 姿势, thế lực - 势力).
- 事 (shì) - Sự: Việc, sự việc (như sự tình - 事情, đồng nghiệp - 同事). Người Trung Quốc rất thích câu "Vạn sự như ý" (万事如意) vào ngày Tết, chính là chữ "Sự" này đây.
- 试 (shì) - Thí: Thi cử, thử nghiệm (như kiểm tra/thi - 考试, thử quần áo - 试试).
- 视 (shì) - Thị: Nhìn, xem (như truyền hình - 电视, thị lực - 视力).
- 适 (shì) - Thích: Phù hợp, vừa vặn (như thích hợp - 适合, thoải mái - 舒适).
- 逝 (shì) - Thệ: Trôi qua, mất đi, qua đời (như qua đời - 去世/逝世). Chữ này gợi lên sự trang trọng và tiếc thương.
- 释 (shì) - Thích: Giải thích, buông bỏ (như giải thích - 解释, phóng thích - 释放). Trong văn hóa tâm linh, chữ này còn đại diện cho họ Thích của Đức Phật (Thích Ca Mâu Ni), nên các nhà sư Trung Quốc và Việt Nam thường lấy họ là Thích (释).
4. Nhóm chữ "Đặc biệt và Ít gặp" (Cho các bạn muốn nâng cấp từ vựng)
- 暗 (shì) - Thị: Biểu thị, cho thấy (như biểu thị - 表示, gợi ý - 提示).
- 式 (shì) - Thức: Hình thức, kiểu dáng, công thức (như phương thức - 方式, công thức - 公式).
- 柿 (shì) - Thị: Quả hồng. Người Trung Quốc vào mùa hồng rất thích treo quả hồng hoặc tặng nhau quả hồng vì chữ "Thính" (quả hồng) đồng âm với chữ "Sự" (事). Tặng quả hồng mang ý nghĩa chúc "Sự sự như ý" (事事如意 - Việc việc đều như ý). Rất thú vị phải không?
- 世 (shì) - Thế: Thế giới, cuộc đời (như thế giới - 世界, thế kỷ - 世纪).
- 谥 (shì) - Thụy: Thụy hiệu. Đây là tên hiệu được đặt cho vua chúa, quan lại hoặc các bậc đại phu sau khi họ qua đời dựa trên công trạng lúc sinh thời.
- 誓 (shì) - Thệ: Lời thề, tuyên thệ (như thề nguyện - 发誓, tuyên thệ - 宣誓). Nhìn kỹ chữ này, phía dưới có chữ Ngôn (言) nghĩa là lời nói, đã thề là phải dùng lời nói từ tâm.
💡 Góc chia sẻ của Giáo viên: Làm sao để không bị "loạn"?
Nhiều bạn hỏi mình: "Thầy ơi, đọc lên giống hệt nhau thế này thì người Trung Quốc nghe có hiểu nhầm không?"
Câu trả lời là Không. Bởi vì:
- Từ ghép: Người Trung Quốc ít khi nói từ đơn độc lập trong giao tiếp. Họ sẽ ghép thành từ 2 âm tiết (Ví dụ: thay vì nói shì, họ sẽ nói shìqíng cho "sự việc", kǎoshì cho "thi cử").
- Ngữ cảnh: Khi đặt vào câu, bộ não chúng ta tự động lọc nghĩa. Ví dụ: 我要去教室 (Tôi đi đến phòng học) chứ không ai hiểu là "Tôi đi đến quả hồng" cả.
Lời khuyên xương máu: Đừng học vẹt từng chữ rời rạc. Hãy học theo cụm từ và đặt câu với chúng. Khi viết, hãy chú ý đến các Bộ thủ (như chữ quả hồng 柿 có bộ Mộc 木 chỉ cây cối, chữ phòng 室 có bộ Miên 宀 chỉ mái nhà). Bộ thủ chính là chiếc kim chỉ nam giúp bạn phân biệt ma trận chữ đồng âm này đấy!
Hy vọng bài viết này mang lại cho bạn một góc nhìn thú vị và bớt "sợ" chữ Hán hơn. Chúc các bạn học tốt!
Chinese Daily Tips 🧡
